head gasket

head gasket

A mechanic inspects a damaged head gasket on an engine block.

Định nghĩa

Danh từ: Miếng đệm nắp máy (đệm đầu xi-lanh)
"Head gasket" một loại gioăng (miếng đệm) được đặt giữa thân máy (block engine) nắp máy (cylinder head) trong động cơ đốt trong. Chức năng chính của bịt kín buồng đốt, ngăn chặn rỉ khí nén, dầu nhớt nước làm mát giữa các bộ phận này.

dụ sử dụng
  • (Thợ máy đã thay miếng đệm nắp máy bị hỏng để sửa tình trạng động cơ quá nhiệt.)
  • (Một miếng đệm nắp máy bị lỗi có thể khiến nước làm mát rỉ vào hệ thống dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To blow a head gasket": (thành ngữ kỹ thuật) chỉ tình trạng miếng đệm nắp máy bị hỏng do quá nhiệt hoặc áp suất cao, dẫn đến rỉ.
    • The car's engine blew a head gasket after hours of hard driving.
      (Động cơ xe bị hỏng miếng đệm nắp máy sau nhiều giờ lái xe căng thẳng.)
  • "Head gasket failure": sự cố hỏng hóc miếng đệm nắp máy, thường đi kèm triệu chứng khói trắng từ ống xả hoặc dầu màu trắng sữa.
    • Signs of head gasket failure include white smoke from the exhaust and milky oil.
      (Dấu hiệu của hỏng miếng đệm nắp máy bao gồm khói trắng từ ống xả dầu màu trắng sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasket (danh từ): miếng đệm, gioăng (loại chung).
    • A gasket is used to seal the joint between two surfaces.
      (Miếng đệm được dùng để bịt kín mối nối giữa hai bề mặt.)
  • Cylinder head gasket (danh từ ghép): miếng đệm nắp xi-lanh (từ đồng nghĩa với "head gasket").
    • The cylinder head gasket must be torqued to the correct specification.
      (Miếng đệm nắp xi-lanh phải được siết chặt đúng thông số kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Engine gasket: miếng đệm động cơ (có thể chỉ loại khác, không nhất thiết nắp máy).
  • Seal ring: vòng đệm (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To seal off: bịt kín.
    • The head gasket seals off the combustion chamber from the cooling system.
      (Miếng đệm nắp máy bịt kín buồng đốt khỏi hệ thống làm mát.)
  • To blow out: nổ tung, hỏng do áp suất.
    • The head gasket blew out under extreme pressure.
      (Miếng đệm nắp máy đã nổ tung dưới áp suất cực lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Head gasket job": công việc thay thế miếng đệm nắp máy (thường sửa chữa tốn kém).
    • Getting a head gasket job done can cost a lot of money.
      (Thực hiện công việc thay miếng đệm nắp máy có thể tốn nhiều tiền.)